Trang chủ Khách hàng Luật thuế & quy định Các mã HS dùng cho xuất nhập khẩu nguyên liệu tự nhiên

Các mã HS dùng cho xuất nhập khẩu nguyên liệu tự nhiên

13.09.2016

Các mã HS dưới đây áp dụng cho các sản phẩm được giới thiệu tại Cổng thông tin BioTrade Việt Nam. Để tìm hiểu và tra cứu danh mục mã HS đầy đủ nhất, vui lòng truy cập website của ITC Trademap hoặc Hải quan Việt Nam.

Chương 9: Cà phê, chè, chè Paragoay và các loại gia vị

0902 Chè đã hoặc chưa pha hương liệu
090210 -Chè xanh (chưa ủ men) đóng gói sẵn trọng lượng không quá 3 kg
09021010 –Lá chè
09021090 –Loại khác
090220 -Chè xanh khác (chưa ủ men)
09022010 –Lá chè
09022090 –Loại khác
090230 -Chè đen (đã ủ men) và chè đã ủ men một phần, đóng gói sẵn trọng lượng không quá 3kg
09023010 –Lá chè
09023090 –Loại khác
090240 Chè đen khác (đã ủ men) và chè khác đã ủ men một phần
09024010 –Lá chè
09024090 –Loại khác

 

0906 Quế và hoa quế
090610 -Chưa xay hoặc chưa nghiền
09061100 –Quế (Cinnamomum zeylanicum Blume)
09061900 –Loại khác
090620 -Đã xay hoặc nghiền

 

0909 Hạt của hoa hồi, hoa hồi dạng sao, thì là, rau mùi, thì là Ai cập hoặc ca-rum (caraway); hạt bách xù (juniper berries)
  -Hạt của hoa hồi, hoa hồi dạng sao, cây ca-rum (caraway) hoặc hạt cây thì là; hạt cây bách xù (juniper berries)
090961 –Chưa xay hoặc nghiền
09096110 —Của hoa hồi
09096120 —Của hoa hồi dạng sao
09096130 —Của cây ca-rum (caraway)
09096190 —Loại khác
090962 –Đã xay hoặc nghiền
09096210 —Của hoa hồi
09096220 —Của hoa hồi dạng sao
09096230 —Của cây ca-rum (caraway)
09096290 —Loại khác

 

0910 Gừng, nghệ tây, nghệ (curcuma), húng tây, cỏ xạ hương, lá nguyệt quế, ca-ri (curry) và các loại gia vị khác
091010 -Gừng
09101100 –Chưa xay hoặc chưa nghiền
09101200 –Đã xay hoặc nghiền
091020 -Nghệ tây
091030 -Nghệ (curcuma)

Chương 12: Hạt dầu và quả có dầu; các loại ngũ cốc, hạt và quả khác; cây công nghiệp hoặc cây dược liệu; rơm, rạ và cỏ khô làm thức ăn gia súc

1211 Các loại cây và các bộ phận của cây (kể cả hạt và quả), chủ yếu dùng làm nước hoa, làm dược phẩm hoặc thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm hoặc các mục đích tương tự, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa cắt, nghiền hoặc xay thành bột.
121120 -Rễ cây nhân sâm
12112010 –Đã cắt, nghiền, hoặc dạng bột
12112090 –Loại khác
121190 -Loại khác
  –Loại chủ yếu dùng làm dược liệu
12119014 —Loại khác, đã cắt hoặc nghiền dạng bột
12119019 —Loại khác
  –Loại khác
12119096 —Rễ cây cam thảo
12119098 —Loại khác, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột
12119099 —Loại khác

 

1212 Quả bồ kết, rong biển và tảo biển khác, củ cải đường và mía đường, tươi, ướp lạnh, đông lạnh hoặc khô, đã hoặc chưa nghiền; hạt và nhân của hạt và các sản phẩm rau khác (kể cả rễ rau diếp xoăn chưa rang thuộc loài Cichorium intybus satibium) chủ yếu dùng làm thức ăn cho người, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác.
  -Rong biển và các loại tảo khác
121221 –Thích hợp dùng làm thức ăn cho người
12122190 —Loại khác
121229 –Loại khác
  —Tươi, ướp lạnh hoặc khô, dùng cho công nghệ nhuộm, thuộc da, làm nước hoa, làm dược phẩm, hoặc làm thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm hoặc các mục đích tương tự
12122911 —-Loại dùng làm dược phẩm
12122919 —-Loại khác
12122920 —Loại khác, tươi, ướp lạnh hoặc khô
12122930 —Loại khác, đông lạnh
12129200 –Quả bồ kết (carob)

Chương 21: Các chế phẩm ăn được khác

2101 Chất chiết xuất, tinh chất và chất cô đặc, từ cà phê, chè hoặc chè Paragoay, và các chế phẩm có thành phần cơ bản là các sản phẩm này hoặc có thành phần cơ bản là cà phê, chè, chè Paragoay; rau diếp xoăn rang và các chất thay thế cà phê rang khác, và các chiết xuất, tinh chất và chất cô đặc của chúng.
210120 -Chất chiết xuất, tinh chất và các chất cô đặc, từ chè hoặc chè Paragoay, và các chế phẩm có thành phần cơ bản là các chất chiết xuất, tinh chất hoặc các chất cô đặc này hoặc có thành phần cơ bản là chè hoặc chè Paragoay:
21012010 –Các chế phẩm chè gồm hỗn hợp của chè, sữa bột và đường
21012090 –Loại khác

 

2106 Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác.
  –Các chế phẩm không chứa cồn được sử dụng để chế biến hoặc sản xuất đồ uống
21069051 —Chế phẩm được sử dụng làm nguyên liệu thô để sản xuất chất cô đặc tổng hợp
21069052 —Chất cô đặc tổng hợp để pha đơn giản với nước làm đồ uống
21069053 —Sản phẩm từ sâm
21069059 —Loại khác
21069070 –Thực phẩm bảo vệ sức khỏe (food supplements)
21069080 –Hỗn hợp vi lượng để bổ sung vào thực phẩm
21069091 —Hỗn hợp khác của hoá chất với thực phẩm hoặc các chất khác có giá trị dinh dưỡng, dùng để chế biến thực phẩm
21069092 —Chế phẩm từ sâm
21069093 —Chế phẩm thực phẩm dùng cho trẻ em thiếu lactaza
21069094 —Các chế phẩm thực phẩm khác dùng cho trẻ em
21069096 —Sản phẩm dinh dưỡng y tế khác
21069098 —Các chế phẩm hương liệu khác

Chương 30: Dược phẩm

3004 Thuốc (trừ các mặt hàng thuộc nhóm 30.02, 30.05 hoặc 30.06) gồm các sản phẩm đã hoặc chưa pha trộn dùng cho phòng bệnh hoặc chữa bệnh, đã được đóng gói theo liều lượng (kể cả các sản phẩm thuộc loại dùng để hấp thụ qua da) hoặc làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ.
  –Thuốc chống sốt rét
30049063 —-Thuốc đông y từ thảo dược
  –Thuốc tẩy giun
30049072 —-Thuốc đông y từ thảo dược
  –Loại khác
30049098 —-Thuốc đông y từ thảo dược

Chương 33: Tinh dầu và các chất tựa nhựa; nước hoa, mỹ phẩm hoặc các chế phẩm dùng cho vệ sinh

3301 Tinh dầu (đã hoặc chưa khử terpen), kể cả tinh dầu sáp và tinh dầu nguyên chất; chất tựa nhựa; nhựa dầu đã chiết; tinh dầu cô đặc trong chất béo, trong các loại dầu không bay hơi, trong các loại sáp hay các chất tương tự, thu được bằng phương pháp tách hương liệu hoặc ngâm tẩm; sản phẩm phụ terpen từ quá trình khử terpen các loại tinh dầu; nước cất tinh dầu và dung dịch nước của các loại tinh dầu.
  -Tinh dầu khác trừ tinh dầu của các loại quả chi cam quýt
330124 –Của cây bạc hà cay (Mantha piperita)
330125 –Của cây bạc hà khác
330129 –Loại khác
330130 -Chất tựa nhựa
330190 -Loại khác
33019010 –Nước cất và dung dịch nước của các loại tinh dầu phù hợp dùng để làm thuốc
33019090 –Loại khác

 

3302 Hỗn hợp các chất thơm và các hỗn hợp (kể cả dung dịch có cồn) với thành phần chủ yếu gồm một hoặc nhiều các chất thơm này, dùng làm nguyên liệu thô trong công nghiệp; các chế phẩm khác làm từ các chất thơm, dùng cho sản xuất đồ uống.
330210 -Loại dùng trong công nghiệp thực phẩm hoặc đồ uống
33021090 –Loại khác
330290 -Loại khác

 

3305 Chế phẩm dùng cho tóc
330510 -Dầu gội đầu
330509 -Loại khác

 

3306 Chế phẩm dùng cho vệ sinh răng hoặc miệng, kể cả kem và bột làm chặt chân răng; chỉ tơ nha khoa làm sạch kẽ răng, đã đóng gói để bán lẻ.
330610 -Chế phẩm đánh răng
33061010 –Dạng kem hoặc bột để ngăn ngừa các bệnh về răng
33061090 –Loại khác
330690 -Loại khác

 

3307 Các chế phẩm dùng trước, trong hoặc sau khi cạo, các chất khử mùi cơ thể, các chế phẩm dùng để tắm, chế phẩm làm rụng lông (2) và các chế phẩm nước hoa, mỹ phẩm hoặc vệ sinh khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; các chất khử mùi phòng đã được pha chế, có hoặc không có mùi thơm hoặc có đặc tính tẩy uế.
  -Các chế phẩm dùng để làm thơm hoặc khử mùi phòng, kể cả các chế phẩm có mùi thơm dùng trong nghi lễ tôn giáo
33074910 —Các chế phẩm làm thơm phòng, có hoặc không có đặc tính tẩy uế